View Categories

Phụ lục D – Thuật ngữ

Active zone (Vùng hoạt động) – Vùng gần mặt đất chịu ảnh hưởng của sự thay đổi theo mùa về hàm lượng nước. Cũng dùng để chỉ vùng trong khối đất chịu điều kiện áp lực đất chủ động.

Activity of clay (Độ hoạt tính của sét) – Tỷ số giữa chỉ số dẻo (plasticity index) và phần trăm theo khối lượng của tổng mẫu có kích thước hạt nhỏ hơn 0.002 mm. Đặc tính này có thể liên hệ với loại khoáng vật sét.

Adobe – Đất sét pha cát và đất bột (silt) có độ dẻo trung bình, thường gặp ở các vùng bán khô hạn (semiarid) thuộc tây nam Hoa Kỳ. Tên gọi này cũng được dùng cho một số đất sét có độ dẻo cao, hàm lượng sét cao, có tiềm năng trương nở và co ngót lớn, thường gặp ở miền tây Hoa Kỳ.

Aeolian soil (Đất phong tích) – Vật liệu được gió vận chuyển và lắng đọng.

Aquiclude (Tầng cách nước) – Lớp đá hoặc đất tương đối không thấm nước, nằm dưới hoặc trên một tầng chứa nước (aquifer).

Aquifer (Tầng chứa nước) – Lớp đá hoặc đất tương đối thấm nước, có khả năng chứa nước và dễ dàng truyền dẫn nước. Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ lớp cát thường gặp bên dưới các tuyến đê (levee) ở hạ lưu thung lũng Mississippi.

Alluvial soils (Đất bồi tích/đất phù sa) – Vật liệu được nước chảy vận chuyển và lắng đọng.

Anisotropic soil (Đất dị hướng) – Khối đất có các đặc tính khác nhau theo các phương khác nhau, thường nói đến đặc tính cường độ hoặc tính thấm.

As-compacted (Trạng thái sau đầm nén) – Trạng thái của đất sau khi hoàn tất quá trình đầm nén.

Azimuth (Góc phương vị) – Góc của một đặc trưng được đo từ hướng Bắc, lấy hướng Bắc là 0°, trong hệ tọa độ cầu.

Baby poop (thuật ngữ thông tục, nghĩa đen “phân em bé”) – Đất sét rất mềm, nằm ngay phía trên đá vôi trong địa hình karst; thường có màu cam và được hình thành do quá trình hòa tan.

Back-packing (Vật liệu chèn lấp phía sau) – Bất kỳ vật liệu nào, thường là vật liệu hạt rời, dùng để lấp đầy khoảng trống giữa lagging của hệ tường và bề mặt đá.

Backswamp (Vùng trũng sau đê tự nhiên) – Khu vực tích tụ lâu dài trầm tích do nước lũ trong các bồn trũng ngập lũ ven sông; vật liệu nhìn chung là đất sét nhưng có xu hướng nhiều đất bột (silt) hơn khi gần bờ sông.

Balanced load (Tải trọng cân bằng) – Xem Compensated foundation (móng bù).

Bank-run sand and gravel (Cát và sỏi nguyên khai) – Vật liệu thô được khai thác từ mỏ mượn (borrow pit), chưa được sàng lọc hoặc phân loại thành các cấp hạt cụ thể.

Bedding (Mặt phân lớp) – Các mặt giữa những vật liệu khác nhau, hình thành do quá trình lắng đọng, thường gặp trong đá trầm tích.

Bentonite – Đất sét có độ dẻo cao, thành phần chủ yếu là montmorillonite, hình thành từ quá trình phong hóa tro núi lửa, chủ yếu trong điều kiện có nước. Loại sét này thường khô và cứng, nhưng trương nở đáng kể khi gặp nước. Bentonite thường được trộn với nước để làm dung dịch khoan (drilling mud) và làm lớp lót (liner) cho bãi chôn lấp.

Black cotton soil (Đất bông đen) – Đất trương nở màu đen, thường gặp ở Ấn Độ. Tên gọi này xuất phát từ việc loại đất này phổ biến ở các khu vực trồng bông là cây trồng chính.

Blocky (Dạng cục góc cạnh) – Tính từ dùng để mô tả đất có thể vỡ thành các cục nhỏ dạng góc cạnh và khó vỡ nhỏ hơn nữa.

Blow sand (Cát bay/Cát gió thổi) – Cát do gió thổi hoặc bị gió dịch chuyển.

Blue marl – Tên gọi cho loại sét màu xanh lam-lục tuổi Miocene, có thể gặp dọc theo fall line từ Richmond, Virginia đến Maryland. Loại đất này được xem là có tính axit, thường có pH nhỏ hơn 4.0, có thể ảnh hưởng đến chất lượng nước và cản trở đời sống thực vật hoặc thủy sinh.

Bog (Đầm lầy than bùn) – Vùng đất ngập nước phủ than bùn (peat), có mực nước ngầm cao, tích tụ xác thực vật chết, thường là rêu và chủ yếu là sphagnum. Nhìn chung nghèo dinh dưỡng và có tính axit.

Boney ground (Nền đất lẫn nhiều sỏi cuội đá tảng) – Nền đất chứa lượng đáng kể sỏi lớn (gravel), cuội (cobbles) và đá tảng (boulders).

Borehole jack (Kích nén hố khoan) – Thiết bị thí nghiệm in situ dùng để ước tính tính biến dạng của đá. Mô tả thiết bị và quy trình vận hành được trình bày trong ASTM D4971.

Boulder (Đá tảng) – Hạt đá có kích thước lớn nhất ít nhất 12 inch, tương đương khoảng 305 mm.

Boulder clay (Sét băng tích lẫn đá tảng) – Thuật ngữ địa chất dùng để chỉ đất sét hình thành từ trầm tích băng hà (glacial drift), chưa chịu tác động phân loại của nước, do đó chứa các hạt có kích thước từ đá tảng đến sét. Boulder clay cũng được gọi là till.

Boundary condition (Điều kiện biên) – Các tham số vật lý được gán cho các cạnh hoặc biên của miền tính toán trong phân tích số. Ví dụ: biên tổng cột nước không đổi trong phân tích thấm bằng phương pháp phần tử hữu hạn (FE), hoặc biên chuyển vị bị ràng buộc trong phân tích ứng suất bằng phương pháp phần tử hữu hạn.

Breaker run (Đá vỡ cỡ lớn) – Đá nghiền có cỡ hạt lớn; chỉ đá vỡ kích thước lớn thu được từ hoạt động khai thác đá hoặc khai khoáng.

Buckshot – Thuật ngữ dùng cho các loại đất sét ở miền nam và tây nam Hoa Kỳ, khi khô nứt thành các cục nhỏ, cứng, có kích thước tương đối đồng đều. Các cục này có kích thước tương tự viên đạn ghém (buckshot), và đất rất dính khi ướt.

Bull’s liver – Đất bột vô cơ hoặc cát pha bột vô cơ, thường gặp ở khu vực thành phố New York. Tên gọi Bull’s liver xuất phát từ màu đỏ và trạng thái giống gelatin khi đất chịu rung động.

Bull’s tallow / Bull tallow clay – Đất sét có độ dẻo cao, màu nâu vàng hoặc xám, thường gặp trong các lớp tương đối mỏng nằm trực tiếp trên đá phong hóa một phần hoặc đá gốc ở khu vực Charlotte, Bắc Carolina. Loại sét này thường có tiềm năng co ngót và trương nở cao.

Caliche – Đá trầm tích hình thành trong khí hậu khô hạn và bán khô hạn, trong đó các hạt đất như sỏi, cát, sét và đất bột được gắn kết và bao phủ bởi carbonate, thường là calcium carbonate hoặc magnesium carbonate. Mức độ gắn kết thay đổi đáng kể trong cùng một lớp đất. Loại đất này thường có màu sáng, với các kết hạch màu sáng có kích thước khác nhau, tùy theo mức độ phát triển của phẫu diện đất (soil profile). Độ chặt của caliche thay đổi từ đá mềm đến đất cứng chắc.

Capillary stresses (Ứng suất mao dẫn) – Áp lực nước lỗ rỗng nhỏ hơn áp suất khí quyển, sinh ra do sức căng bề mặt (surface tension) của nước lỗ rỗng tác dụng lên mặt khum (meniscus) hình thành trong các khoảng rỗng giữa các hạt đất.

Channel fill (Trầm tích lấp lòng sông cổ) – Các trầm tích lắng đọng trong những đoạn uốn khúc bị bỏ lại, bị cô lập khi sông rút ngắn dòng chảy; thành phần chủ yếu là đất sét. Tuy nhiên, đất bột và đất cát có thể gặp ở đầu thượng lưu và hạ lưu.

Chip (Mảnh đá vụn góc cạnh) – Tên gọi các mảnh đá nghiền dạng góc cạnh, nhỏ hơn vài centimet.

Clay (Đất sét) – Các hạt đất lọt qua sàng số 200 (75 µm), thể hiện tính dẻo trong một khoảng hàm lượng nước nhất định, có đặc tính giống bột trét, và có cường độ đáng kể khi khô gió. Để phân loại đất sét, xem Mục 1-3.3.

Clay size fraction (Thành phần cỡ hạt sét) – Phần đất có kích thước hạt nhỏ hơn 0.002 mm. Đây không phải là chỉ tiêu phù hợp để đánh giá tính dẻo của vật liệu hoặc đặc trưng của vật liệu như một loại đất sét.

Coarse-grained soils (Đất hạt thô) – Đất chứa từ 50% trở lên các hạt bị giữ lại trên sàng số 200 (75 µm).

Cobbles (Cuội) – Các hạt đá lọt qua sàng lỗ vuông 12 inch nhưng bị giữ lại trên sàng lỗ vuông 3 inch.

Coffee grounds – Đất hình thành từ các đầm lầy nước ngọt, đã bị khô trong nhiều thập kỷ và phân hủy đến mức trở nên màu đen, trơ, có rất ít hoặc không có tính dẻo. Đất có màu đen và dạng hạt ngay cả khi ướt.

Colluvial soils (Đất sườn tích) – Vật liệu được trọng lực vận chuyển và lắng đọng, thường gặp ở khu vực gần sườn dốc.

Colluvium (Sườn tích) – Đất rời tích tụ ở chân sườn dốc.

Compacted (Đã đầm nén) – Mẫu đất được tạo thành bằng cách đầm nén trong khuôn, tại một hàm lượng nước và độ chặt tương đối nhất định, thường quy chiếu theo một tiêu chuẩn đầm nén cụ thể.

Compensated foundation (Móng bù) – Phương pháp dùng để đỡ các kết cấu nặng trên các lớp đất dễ nén lún (compressible strata). Theo phương pháp này, trọng lượng của công trình được cân bằng, toàn bộ hoặc một phần, bằng trọng lượng đất được đào bỏ vĩnh viễn khỏi phạm vi mặt bằng công trình (building footprint).

Compression index (Chỉ số nén) – Tham số định lượng tính nén lún của đất cố kết thường (normally consolidated soil) trong điều kiện nén một chiều. Thông thường, đây là độ dốc tuyến tính-logarit của đường cong nén, được xác định bởi hệ số rỗng (trục y) và logarithm của ứng suất hữu hiệu thẳng đứng (trục x).

Cone Penetration Test – CPT (Thí nghiệm xuyên tĩnh côn CPT) – Thí nghiệm in situ sử dụng đầu côn tiêu chuẩn, được ép xuống đất từ mặt đất với tốc độ không đổi tiêu chuẩn, nhằm thu được bản ghi liên tục về sức kháng xuyên của mũi côn và sức kháng ma sát của đất tác dụng lên ống ma sát (friction sleeve) của đầu đo. Hiện nay, thí nghiệm này được thực hiện theo ASTM D5778.

Consolidation tests (Thí nghiệm cố kết) – Các thí nghiệm trong đó sự thay đổi thể tích của đất được xác định khi ứng suất tác dụng thay đổi, thường trong điều kiện nén một chiều.

Coquina – Đá trầm tích mềm, rỗng, chủ yếu là đá vôi, gồm phần lớn vỏ sò, san hô và hóa thạch được gắn kết với nhau; kích thước hạt trung bình khoảng 0.079 in. (2 mm) hoặc lớn hơn.

Compression curve (Đường cong nén) – Đường cong biểu thị quan hệ giữa hệ số rỗng hoặc biến dạng và ứng suất hữu hiệu tác dụng, thường theo thang logarit.

Critical depth (Chiều sâu tới hạn) – Chiều sâu mà bên dưới đó nén lún của đất do thay đổi ứng suất gây ra chỉ đóng góp không đáng kể vào lún bề mặt. Đối với đất hạt mịn, chiều sâu tới hạn tương ứng với độ sâu mà tại đó sự thay đổi ứng suất nhỏ hơn 10% ứng suất hữu hiệu thẳng đứng hiện có. Đối với đất hạt thô, chiều sâu tới hạn xảy ra khi sự thay đổi ứng suất nhỏ hơn 20% ứng suất hữu hiệu thẳng đứng hiện có. Critical depth cũng có thể dùng để chỉ chiều sâu tính từ mặt đất mà tại đó không cần chống đỡ cho giếng đứng trong đất sét.

Cyclic Stress Ratio – CSR (Tỷ số ứng suất cắt chu kỳ) – Biên độ ứng suất cắt chu kỳ do động đất gây ra, được chuẩn hóa theo ứng suất hữu hiệu thẳng đứng ban đầu. Trong thí nghiệm ba trục chu kỳ, tỷ số này bằng một nửa ứng suất lệch chu kỳ tác dụng chia cho ứng suất cố kết đẳng hướng.

Deflection ratio (Tỷ số độ võng) – Độ lệch lớn nhất dự kiến so với lún đều, chia cho tổng chiều dài của công trình; đây là thước đo gần đúng của độ cong do lún gây ra.

Deltaic (Thuộc châu thổ) – Trầm tích hình thành tại cửa sông, làm cho đường bờ mở rộng.

Desert varnish (Lớp phủ sa mạc) – Còn được gọi là patina, rock varnish hoặc rock rust, là lớp phủ khoáng vật mỏng, màu đỏ sẫm đến đen, bao phủ bề mặt sỏi cuội và đá ở các vùng khô hạn.

Desiccation (Sự khô co) – Quá trình co ngót hoặc cố kết của đất hạt mịn do sự gia tăng ứng suất hữu hiệu trong khung hạt (grain skeleton), đi kèm với sự phát triển của ứng suất mao dẫn trong nước lỗ rỗng. Hiện tượng khô co thường là kết quả của quá trình đất bị khô.

Dewatering (Hạ mực nước ngầm) – Quá trình bơm nước ra khỏi hố đào móng hoặc bơm nước từ một tầng đất thấm nước nhằm hạ thấp mực nước ngầm.

Diatomaceous earth (Đất diatomite) – Đá trầm tích silic mềm, thường vụn thành dạng bột. Khi vỡ vụn, các hạt có kích thước bột và chứa lượng lớn diatom, tức là bộ xương silic của các vi sinh vật biển hoặc nước ngọt có kích thước rất nhỏ.

Differential settlement (Lún lệch) – Sự khác biệt về chuyển vị theo phương thẳng đứng giữa các điểm cách nhau theo phương ngang. Thường dùng để chỉ chênh lệch độ lún giữa các bộ phận kết cấu, chẳng hạn như giữa các móng hoặc các cột.

Dip (Góc dốc) – Góc mà mặt phẳng của lớp đá tạo với mặt phẳng nằm ngang.

Dissipate (Tiêu tán) – Sự tăng hoặc giảm áp lực nước lỗ rỗng nhằm đạt trạng thái cân bằng. Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ sự giảm dần độ lớn của một đại lượng theo chiều sâu, chẳng hạn như sự tiêu tán của phần gia tăng ứng suất theo chiều sâu.

Dispersive clays (Đất sét phân tán) – Đất sét chứa hàm lượng natri hòa tan cao trong nước lỗ rỗng, do đó khi tiếp xúc với nước rất dễ bị xói mòn.

Distortion (Độ biến dạng do lún) – Độ dốc của đường cong lún dự kiến, hoặc tỷ số giữa độ lún chênh lệch của hai điểm với khoảng cách giữa hai điểm đó.

Disturbed specimen (Mẫu bị xáo trộn) – Mẫu đất được lấy mà không bảo toàn thể tích hoặc cấu trúc của đất. Mẫu bị xáo trộn được dùng cho các thí nghiệm phân loại đất cơ bản (index tests) và không dùng cho các thí nghiệm cường độ hoặc tính nén lún.

Double Drainage (Thoát nước hai phía) – Điều kiện trong đó áp lực nước lỗ rỗng dư có thể thoát ra từ cả biên trên và biên dưới của mẫu thí nghiệm trong phòng, hoặc từ một lớp sét in situ.

Dune sands (Cát đụn) – Các gò, dải và đồi cát mịn đồng đều, đặc trưng bởi các hạt có dạng tròn.

Dynamic cone penetration (DCP) – Thí nghiệm xuyên côn động (DCP) – Thí nghiệm in situ được thực hiện bằng cách đóng một đầu côn có kích thước tiêu chuẩn vào đất bằng búa rơi. Thí nghiệm này được quy định trong ASTM D6951.

Effective diameter (Đường kính hữu hiệu) – Kích thước hạt có ảnh hưởng chủ yếu đến kích thước lỗ rỗng trung bình của đất, thường được chọn là kích thước hạt tương ứng với 5–20% lượng hạt lọt qua trên đường cong phân bố cấp hạt tích lũy.

Effective Stress (Ứng suất hữu hiệu) – Ứng suất thực truyền qua các điểm tiếp xúc giữa các hạt đất; thường được xem là tương đương với ứng suất tổng trừ đi áp lực nước lỗ rỗng.

Ejecta (Vật liệu phun trào) – Các trầm tích rời gồm tro núi lửa, lapilli, bom núi lửa, v.v.

Elevation head (Cột nước cao trình) – Đại lượng đo thế năng của nước, được xác định bằng khoảng cách thẳng đứng từ mặt nước đến một mặt chuẩn (datum).

Equalization (Cân bằng hóa) – Quá trình để một đại lượng đạt đến trạng thái cân bằng.

Equipotential line (Đường đẳng thế) – Các đường hoặc đường cong nối những điểm có cùng tổng cột nước (total head).

Equivalent Fluid Pressure (Áp lực chất lỏng tương đương) – Áp lực ngang của đất, hoặc của tổ hợp đất và nước, tăng tuyến tính theo chiều sâu và tương đương với áp lực do một chất lỏng nặng có trọng lượng riêng được chọn tạo ra.

End of Primary Consolidation – EOP (Kết thúc cố kết sơ cấp) – Thời điểm toàn bộ áp lực nước lỗ rỗng dư trong đất do phần gia tăng ứng suất gây ra đã tiêu tán hết, và đất bắt đầu bước vào giai đoạn nén thứ cấp.

Estuarine (Trầm tích cửa sông) – Các trầm tích hỗn hợp có nguồn gốc biển và bồi tích, lắng đọng trong các lòng dẫn mở rộng tại cửa sông, chịu ảnh hưởng của thủy triều hoặc vùng nước nơi chúng được lắng đọng.

Excess Pore Pressures (Áp lực nước lỗ rỗng dư) – Phần gia tăng áp lực nước lỗ rỗng vượt quá giá trị thủy tĩnh, sinh ra do tác dụng của ứng suất pháp hoặc ứng suất cắt.

Exit Gradient (Gradient thoát) – Gradient thủy lực, tức chênh lệch cột nước giữa hai điểm chia cho khoảng cách giữa chúng, tại vị trí nước thoát ra khỏi đất. Gradient thoát thường được dùng làm chỉ báo xói ngầm tại chân hạ lưu của đập và đê.

Expansion Index (Chỉ số trương nở) – Phần trăm trương nở nhân với 10 trong thí nghiệm ASTM D4829.

Extraction wells (Giếng bơm hút) – Các giếng bơm dùng để rút nước ngầm hoặc nước ngầm bị ô nhiễm khỏi tầng chứa nước (aquifer).

Fibric peat (Than bùn xơ) – Than bùn trong đó các xơ thực vật ban đầu chỉ bị phân hủy nhẹ và chiếm 67% hoặc nhiều hơn.

Field Boring Log (Nhật ký khoan hiện trường) – Thông tin ghi chép về hố khoan được lập trong quá trình khoan. Một nhật ký khoan hiện trường điển hình bao gồm tất cả thông tin liên quan đến hố khoan đã hoàn thành, gồm số hiệu nhận dạng hố khoan duy nhất, ngày khoan, nhân sự tại hiện trường, phương pháp tiến khoan như khoan guồng xoắn (auger), khoan xoay rửa (rotary wash), ép trực tiếp (direct push), khoan sonic, độ sâu lấy mẫu, loại mẫu như mẫu ống tách đôi (split-barrel) và ống mẫu Shelby (Shelby tube), loại búa, giá trị SPT N thô chưa hiệu chỉnh, quan trắc mực nước và các ước tính sơ bộ về địa tầng. Nếu có, cần đưa vào tọa độ GPS. Nhật ký khoan hiện trường cung cấp ký hiệu riêng cho từng mẫu thu hồi, cho biết mẫu bị xáo trộn hay nguyên trạng, cũng như phân loại trực quan của mẫu theo ASTM D2488.

Fill (Đất đắp) – Bất kỳ khối đất nào được tạo thành do quá trình thi công đắp. Có thể dao động từ đất sạch, không lẫn vật liệu hữu cơ và được đầm nén cẩn thận, gọi là đất đắp có kiểm soát (controlled fill), đến các khối tích tụ không đồng nhất gồm rác và mảnh vỡ, gọi là đất đắp không kiểm soát (uncontrolled fill).

Final boring log (Nhật ký khoan hoàn chỉnh/chính thức) – Hồ sơ kỹ thuật chính thức về công tác khoan và lấy mẫu, được lập dựa trên thông tin từ nhật ký khoan hiện trường (field boring log) cùng với kết quả thí nghiệm trong phòng và thí nghiệm hiện trường.

Fine-grained soils (Đất hạt mịn) – Đất chứa từ 50% trở lên các hạt lọt qua sàng số 200 (75 µm).

Finite difference method – FDM (Phương pháp sai phân hữu hạn) – Phương pháp số xấp xỉ các đạo hàm bằng sai phân hữu hạn để giải các phương trình vi phân trong các bài toán địa kỹ thuật, bao gồm cố kết, thấm và phân tích ứng suất – biến dạng. Trong nhiều trường hợp, một vật thể như khối đất hoặc tường chắn được rời rạc hóa bằng cách chia hình học thành các vùng nhỏ, trong đó các đặc tính được giả định là đồng nhất.

Finite element method – FEM (Phương pháp phần tử hữu hạn) – Phương pháp số trong đó một vật thể vật lý, như khối đất hoặc tường chắn, được rời rạc hóa bằng cách chia hình học thành các vùng nhỏ gọi là phần tử (elements), trong đó các đặc tính được giả định là đồng nhất. Các phần tử kề nhau được liên kết với nhau tại các nút (nodes). Các phương trình tổng thể được thiết lập để liên hệ giữa các phần tử, lý thuyết cấu thành được gán cho các phần tử và các điều kiện biên được lựa chọn. FEM thường được dùng để giải các bài toán ứng suất – biến dạng và thấm trong địa kỹ thuật.

Fissured (Có khe nứt) – Đất bị phá vỡ theo các mặt định trước với sức kháng nhỏ. Hiện tượng có khe nứt trong đất có thể là dấu hiệu của quá cố kết.

Flat plate dilatometer – DMT / Marchetti Dilatometer (Dilatometer bản dẹt DMT) – Thí nghiệm in situ sử dụng thiết bị gồm một lưỡi thép cứng chắc được ép vào đất, sau đó dừng lại định kỳ để đo sự phồng có kiểm soát của một màng thép mềm. Quy trình thí nghiệm được trình bày trong ASTM D6635.

Floating foundation (Móng nổi) – Xem Compensated foundation (móng bù).

Floodplain (Bãi ngập lũ/Đồng bằng ngập lũ) – Trầm tích do dòng chảy lắng đọng trong phần thung lũng chịu ngập do lũ.

Flow banding (Phân lớp dòng chảy) – Hiện tượng phân lớp đôi khi gặp trong đá hình thành từ magma.

Flow line (Đường dòng) – Đường đi của các phần tử nước khi chảy qua đất. Đường dòng là một thành phần của lưới thấm (flow net).

Flow net (Lưới thấm) – Lời giải đồ họa của phương trình Laplace, dùng để biểu diễn sự biến thiên không gian của tổng cột nước (total head). Lưới thấm được dùng trong tính toán thấm của địa kỹ thuật.

Flow slide (Trượt chảy) – Dạng phá hoại cắt (shear failure) trong đó khối đất di chuyển trên một khoảng cách tương đối dài theo kiểu giống chất lỏng; xảy ra nhanh trên các mái thoải trong cát rời, bão hòa, đồng nhất, đất bột bão hòa, hoặc đất sét có độ nhạy cao (highly sensitive clays).

Foliation (Cấu trúc phân phiến) – Cấu trúc dạng lớp của các khoáng vật trong đá, hình thành do biến dạng.

Free swell (Trương nở tự do) – Điều kiện trong đó đất được phép trương nở mà không chịu ứng suất hông (confining stress).

Full scale (Toàn thang đo) – Điều kiện tải trọng đối với cảm biến (sensor), khi tải trọng thiết kế lớn nhất được tác dụng.

Fuller’s earths (Đất Fuller) – Các loại đất có khả năng hấp thụ chất béo hoặc thuốc nhuộm. Những đất này có khả năng khử màu dầu hoặc các chất lỏng khác mà không cần xử lý hóa học. Chúng thường là đất sét trầm tích có độ dẻo cao.

Fully softened shear strength (Cường độ chống cắt mềm hóa hoàn toàn) – Cường độ chống cắt thoát nước của đất sét ở trạng thái cố kết thường (normally consolidated state).

Glacial soils (Đất băng tích) – Vật liệu được sông băng, hoặc nước tan chảy từ sông băng, vận chuyển và lắng đọng.

Glacial till (Till băng hà) – Tích tụ mảnh vụn (debris) được lắng đọng bên dưới, bên hông (lateral moraine) hoặc tại giới hạn cuối của sông băng (terminal moraine). Vật liệu được sông băng đang tan hạ xuống mặt đất thành một lớp không đều được gọi là ground moraine. Xem thêm Boulder Clay (Sét băng tích lẫn đá tảng).

Glacio-fluvial deposits (Trầm tích sông băng) – Vật liệu hạt thô và hạt mịn do các dòng nước tan chảy từ sông băng lắng đọng. Vật liệu lắng đọng trên mặt đất ngoài rìa cuối của sông băng gọi là outwash plain. Các gờ sỏi gọi là kameseskers. Các chỗ trũng gọi là kettles và có thể được lấp đầy bằng than bùn.

Glacio-lacustrine deposits (Trầm tích hồ băng) – Vật liệu lắng đọng trong hồ bởi nước tan chảy từ sông băng, gồm đất sét ở phần trung tâm hồ và các lớp xen kẽ của sét pha bột hoặc đất bột và đất sét phân lớp mỏng theo mùa (varved clay) ở vùng ven hồ.

Glassified sand (Cát thủy tinh hóa) – Các trầm tích hạt rời trên mặt đất, hình thành sau một đám cháy rừng dữ dội.

Goodman jack – Xem Borehole jack (Kích nén hố khoan).

Goonies – Cuội nằm “trôi nổi” trong nền đất mịn xung quanh (soil matrix).

Gravel (Sỏi) – Các hạt đất lọt qua sàng lỗ vuông 3 inch nhưng bị giữ lại trên sàng số 4 (4.75 mm). Sỏi có thể được chia thành: (1) sỏi thô (coarse gravel) — các hạt bị giữ lại trên sàng lỗ vuông ¾ inch; và (2) sỏi mịn (fine gravel) — các hạt lọt qua sàng lỗ vuông ¾ inch.

Grove sand – Xem Sugar sand.

Gumbo – Đất sét hạt mịn, độ dẻo cao ở thung lũng Mississippi. Loại đất này có cảm giác dính, nhờn và hình thành các vết nứt co ngót lớn khi khô.

Gyp / gip soil (Đất thạch cao) – Đất gypsum, đất chứa gypsum hoặc đất caliche.

Hardpan (Lớp đất cứng) – Các lớp đất trở nên cứng như đá do khoáng vật gắn kết, không trở nên dẻo khi trộn với nước và tương đối không thấm. Thuật ngữ này cũng được dùng cho bất kỳ lớp đất cứng hoặc lớp quá cố kết nào khó đào. Do nghĩa không rõ ràng, Sowers (1979) khuyến nghị kỹ sư tránh dùng thuật ngữ này vì nhiều tranh chấp đã xoay quanh định nghĩa của nó. Tên gọi này hàm ý trạng thái của đất hơn là một loại đất.

Hillwash (Đất sườn tích rửa trôi) – Sườn tích hạt mịn gồm cát pha sét, cát pha bột hoặc đất sét.

Hogging (Cong vòm lên) – Biểu hiện của lún lệch trong kết cấu, tạo ra dạng cong lõm xuống, tức phần giữa nhô cao hơn hai đầu.

Homogeneous soil (Đất đồng nhất) – Đất có cùng màu sắc, hình thái và đặc tính từ điểm này đến điểm khác. Không có khối đất tự nhiên nào là đồng nhất hoàn toàn.

Humus (Mùn) – Vật liệu màu nâu hoặc đen hình thành do sự phân hủy một phần vật chất thực vật hoặc động vật. Đây là phần hữu cơ của đất.

Hydraulic conductivity (Hệ số thấm) – Vận tốc thấm của nước qua một đơn vị diện tích dưới một gradient thủy lực đơn vị. Cũng có thể xem là hệ số tỷ lệ liên hệ giữa vận tốc thấm và gradient thủy lực. Trong thực hành địa kỹ thuật, thường gọi là tính thấm (permeability).

Hydraulic gradient (Gradient thủy lực) – Tổn thất cột nước chia cho chiều dài mà tổn thất cột nước xảy ra.

Hydraulic head / Total head (Cột nước thủy lực / Tổng cột nước) – Đại lượng đo thế năng, được tính bằng tổng của cột nước cao trình (elevation head), cột nước vận tốc (velocity head) và cột nước áp lực (pressure head).

Hydrodynamic Lag Time – Xem Lag Time.

Hydrostatic (Thủy tĩnh) – Trạng thái cân bằng của chất lỏng trong điều kiện không có dòng chảy. Cũng dùng để chỉ điều kiện trong đó ứng suất hoặc áp lực nước lỗ rỗng bằng nhau theo mọi phương.

Hydrostatic pore pressures (Áp lực nước lỗ rỗng thủy tĩnh) – Áp lực nước lỗ rỗng hoặc áp lực nước ngầm tác dụng trong điều kiện không có dòng chảy, trong đó độ lớn của áp lực nước lỗ rỗng tăng tuyến tính theo chiều sâu dưới mặt đất.

Igneous rocks (Đá magma) – Đá hình thành do magma nguội đi và đông đặc.

Inherent anisotropy (Dị hướng vốn có) – Sự biến thiên của cường độ chống cắt theo phương của mặt phá hoại (failure plane). Đây là kết quả của những khác biệt đáng kể trong cấu trúc đất hình thành trong quá trình tạo thành đất.

Intact sample – Xem Undisturbed sample (Mẫu nguyên trạng).

Isotropic soil (Đất đẳng hướng) – Khối đất có các đặc tính về cơ bản giống nhau theo mọi phương, chủ yếu nói đến đặc tính ứng suất – biến dạng hoặc tính thấm.

Isotropic (Đẳng hướng) – Giống nhau theo mọi phương.

Kaolin (Cao lanh) – Đất sét màu trắng hoặc hồng, có độ dẻo thấp; thành phần chủ yếu là các khoáng vật thuộc nhóm kaolinite.

Karst (Địa hình karst) – Địa hình thường hình thành do sự hòa tan các loại đá như đá vôi, dolomite và gypsum. Karst thường có hệ thống thoát nước ngầm gồm các hố sụt (sinkholes) và hang động (caves).

Lacustrine (Trầm tích hồ) – Vật liệu lắng đọng trong hồ, không kể các hồ liên quan đến băng hà, do sóng, dòng chảy và các quá trình hữu cơ – hóa học (organo-chemical processes). Trầm tích thường gồm đất sét hữu cơ không phân tầng hoặc đất sét ở vùng trung tâm hồ, và thường chuyển dần sang đất bột và cát có phân tầng ở vùng ven hồ.

Lag time (Thời gian trễ) – Thời gian cần thiết để một thiết bị phản ứng với sự thay đổi của tín hiệu đầu vào.

Laminated (Có cấu tạo lớp mỏng) – Có sự phân lớp gồm các vật liệu hoặc màu vật liệu khác nhau, với chiều dày nhỏ hơn ¼ inch.

Lamination (Cấu tạo lớp mỏng) – Chuỗi các lớp mỏng ở quy mô nhỏ, thường có chiều dày nhỏ hơn 1 cm, thường gặp trong đá trầm tích.

Landslide deposits (Trầm tích trượt lở) – Các khối đất hoặc đá có khối lượng đáng kể đã trượt xuống, ít nhiều như một khối, từ vị trí ban đầu trên các mái dốc lớn.

Laterites (Đất laterit) – Đất tàn tích (residual soils) giàu sắt hình thành trong khí hậu nóng ẩm, vùng nhiệt đới. Sự gắn kết của oxide sắt và oxide nhôm ngậm nước làm laterit khi khô trở nên cực kỳ cứng. Hàm lượng oxide sắt cao làm nhiều laterit có màu đỏ gỉ. Laterit thường phát triển sau quá trình phong hóa mạnh của đá mẹ (parent rock).

Ledge – Tên gọi thông tục chỉ đá gốc (bedrock) ở Vermont và New Hampshire.

Lens / Lensed (Thấu kính / Có dạng thấu kính) – Các túi nhỏ gồm đất khác loại, phân bố rải rác trong toàn khối đất sét.

Load increment ratio – LIR (Tỷ số gia tăng tải trọng) – Biến dùng để định lượng mức thay đổi tải trọng tác dụng lên mẫu thí nghiệm. Được định nghĩa là tỷ số giữa phần thay đổi ứng suất và ứng suất hiện tại. Tỷ số gia tăng tải trọng bằng 1 cho biết tải trọng đã được tăng gấp đôi.

Loam (Đất thịt)Đất bột pha cát hoặc cát pha bột có độ dẻo thấp, trộn lẫn với chất hữu cơ, thích hợp cho canh tác. Thuật ngữ này chủ yếu áp dụng cho lớp đất trên cùng và không nên dùng để mô tả các trầm tích sâu của vật liệu mẹ (parent materials). Đây là loại đất chính trong hệ thống phân loại USDA, không được xem là một loại đất theo USCS trong địa kỹ thuật thông thường theo ASTM D2487 và D2488.

Loess (Đất hoàng thổ) – Trầm tích do gió lắng đọng, chứa carbonate, không phân tầng, gồm đất bột hoặc đất bột pha cát/sét, được xuyên cắt bởi mạng lưới các ống thẳng đứng hình thành do sợi rễ cây phân hủy. Các mái dốc đất hoàng thổ có khả năng đứng vững với mặt cắt thẳng đứng.

Lugeon – Lưu lượng 1 lít nước trên mỗi mét chiều dài hố khoan trong 1 phút, dưới áp suất 10 bar (145 psi), trong thí nghiệm ép nước hố khoan bằng packer kép, cột nước không đổi.

Marine soils (Đất biển) – Vật liệu được sóng và dòng chảy đại dương vận chuyển và lắng đọng ở vùng bờ, gần bờ và ngoài khơi.

Marl – Đá trầm tích giàu calcium carbonate hoặc vôi. Thành phần chủ yếu là hỗn hợp cát, đất bột và/hoặc đất sét. Marl thường có màu xám nhạt đến xám sẫm hoặc xanh lục, và đôi khi chứa chất hữu cơ dạng keo.

Matric suction (Sức hút nền) – Hiệu số giữa áp lực khí lỗ rỗng và áp lực nước lỗ rỗng. Thuật ngữ này thường dùng trong mô tả đất bão hòa một phần.

Maximum past pressure (Áp lực lớn nhất trong quá khứ) – Xem Preconsolidation pressure (Áp lực tiền cố kết).

Metamorphic rocks (Đá biến chất) – Đá bị biến đổi do nhiệt, áp lực hoặc cả hai. Quá trình biến đổi này có thể làm thay đổi các tính chất vật lý và hóa học của đá.

Minimally disturbed sample (Mẫu ít bị xáo trộn) – Xem Undisturbed sample (Mẫu nguyên trạng).

Modified compression index (Chỉ số nén hiệu chỉnh) – Tham số định lượng tính nén lún của đất cố kết thường trong điều kiện nén một chiều. Thông thường, đây là độ dốc tuyến tính-logarit của đường cong nén, được xác định bởi biến dạng dọc trục trên trục y và logarithm của ứng suất hữu hiệu thẳng đứng trên trục x.

Modified recompression index (Chỉ số nén lại hiệu chỉnh) – Tham số định lượng tính nén lún của đất quá cố kết trong điều kiện nén một chiều. Thông thường, đây là độ dốc tuyến tính-logarit của đường cong nén, được xác định bởi biến dạng dọc trục trên trục y và logarithm của ứng suất hữu hiệu thẳng đứng trên trục x. Thường được xác định từ một vòng dỡ tải – gia tải lại trong thí nghiệm cố kết. Còn gọi là chỉ số trương nở hiệu chỉnh (modified swelling index).

Montmorillonite – Nhóm khoáng vật sét rất nhỏ, có đặc tính trương nở và co ngót rất mạnh. Thường hình thành do hoạt động núi lửa hoặc nhiệt dịch.

Mucks (Đất bùn hữu cơ) – Các trầm tích than bùn đã phân hủy đến mức không còn nhận biết rõ đặc điểm thực vật ban đầu.

Muskeg – Thuật ngữ Bắc Mỹ chỉ than bùn. Theo Sowers (1979), các đầm lầy nơi hình thành than bùn thường được gọi là muskegs.

Nominally disturbed sample (Mẫu xáo trộn nhẹ) – Xem Undisturbed sample (Mẫu nguyên trạng).

Normal consolidation / Normally consolidated (Cố kết thường) – Trạng thái của đất trong đó ứng suất hữu hiệu hiện tại là ứng suất hữu hiệu lớn nhất từng tác dụng lên đất, và toàn bộ áp lực nước lỗ rỗng dư đã tiêu tán hết.

Nested piezometers (Piezometer lồng / nhiều cấp) – Nhiều piezometer ống đứng được lắp đặt trong cùng một hố khoan, với lớp bịt kín không thấm nước phân tách các vùng đo khác nhau.

Neutral stress (Ứng suất trung hòa) – Từ đồng nghĩa với áp lực nước lỗ rỗng (pore water pressure). Đây là thuật ngữ thường dùng trong các tài liệu địa kỹ thuật cũ.

One-dimensional compression test (Thí nghiệm nén một chiều) – Thí nghiệm nén, thường là thí nghiệm cố kết, trong đó mẫu đất bị khống chế biến dạng ngang và biến dạng xảy ra cùng phương với tải trọng thẳng đứng tác dụng.

Open standpipe piezometer (Piezometer ống đứng hở dạng đoạn) – Loại piezometer ống đứng, tương tự giếng hở, nhưng đoạn lọc chỉ kéo dài qua một lớp đất cụ thể cần quan trắc. Các lớp bịt kín được lắp đặt phía trên và phía dưới vùng này để chỉ cho phép nước đi vào từ lớp đất cần quan trắc.

Open well piezometer (Piezometer giếng hở) – Loại piezometer ống đứng có đoạn lọc suốt chiều dài và lớp bịt kín gần mặt đất, phù hợp nhất với các mặt cắt đất tương đối đồng nhất. Trong đất phân lớp, mực nước ngầm đo được sẽ tương ứng với lớp đất có tổng cột nước (total head) cao nhất.

Organic soils (Đất hữu cơ) – Vật liệu đất chứa đủ lượng chất hữu cơ hoặc vật chất thực vật để ảnh hưởng đến các đặc tính kỹ thuật của đất.

Osmotic pressure (Áp suất thẩm thấu) – Áp suất trong một dung dịch, bằng tích của nồng độ mol của chất tan, hằng số khí phổ quát và nhiệt độ tính theo Kelvin.

Overconsolidation (Quá cố kết) – Trạng thái xảy ra khi một lớp đất đã từng được cố kết hoàn toàn dưới ứng suất hữu hiệu lớn hơn ứng suất hữu hiệu hiện tại.

Peat (Than bùn) – Đất hữu cơ có nguồn gốc từ vật liệu thực vật phân hủy, thường lắng đọng trong môi trường kỵ khí. Than bùn được xem là có hàm lượng tro, tức thành phần khoáng, nhỏ hơn 25% theo khối lượng khô.

Perched water table (Mực nước treo) – Mực nước không áp, bị giới hạn về không gian, tách biệt với hệ thống nước ngầm chính, hình thành do sự hiện diện của một lớp đất có tính thấm thấp.

Piedmont soils (Đất vùng chân núi / đất Piedmont) – Trầm tích bồi tích tại chân đồi hoặc núi; thường tạo thành các đồng bằng rộng lớn hoặc các quạt bồi tích (alluvial fans).

Piezocone test – CPTu (Thí nghiệm xuyên tĩnh côn có đo áp lực nước lỗ rỗng CPTu) – Thí nghiệm xuyên tĩnh côn trong đó áp lực nước lỗ rỗng phía sau mũi côn được đo trong quá trình xuyên.

Piezometer (Thiết bị đo áp / Piezometer) – Thiết bị được lắp đặt để đo cột nước áp lực của nước lỗ rỗng tại một điểm cụ thể trong khối đất.

Pinnacle (Mỏm đá nhô / Cột đá karst) – Một cột đá riêng biệt và cô lập, thường gắn liền với địa hình karst.

Piping (Xói ngầm dạng ống / Piping) – Sự di chuyển của các hạt đất do lực thấm không cân bằng sinh ra bởi nước thấm, dẫn đến hình thành các điểm sủi nước (boils) hoặc các kênh xói (erosion channels).

Pit run sand and gravel (Cát và sỏi khai thác thô) – Xem Bank-run sand and gravel (Cát và sỏi nguyên khai).

Plane strain (Biến dạng phẳng) – Điều kiện biên biến dạng trong đó biến dạng chỉ được phép xảy ra theo hai phương. Điều kiện biến dạng phẳng thường dẫn đến trạng thái ứng suất ba chiều. Nhiều phân tích địa kỹ thuật thực hiện theo mô hình hai chiều giả định tồn tại điều kiện biên biến dạng phẳng theo phương thứ ba.

Plastic equilibrium (Cân bằng dẻo) – Trạng thái ứng suất của khối đất đã chịu tải và biến dạng đến mức sức kháng cắt cực hạn được huy động tại một hoặc nhiều điểm. Các lời giải dùng cân bằng dẻo giả định cường độ chống cắt của đất được huy động hoàn toàn trong khối đất hoặc dọc theo một mặt phá hoại xác định.

Pluff Mud – Thuật ngữ thông tục chỉ bùn rất mềm, có mùi, thường gặp ở South Carolina.

Point bar (Bãi bồi bờ lồi) – Các trầm tích xen kẽ gồm gờ cong (arcuate ridges) và vùng trũng (swales), hình thành ở phía trong hoặc bờ lồi (convex bank) của khúc uốn sông. Trầm tích dạng gờ chủ yếu gồm đất bột và cát, còn các vùng trũng thường được lấp đầy bằng đất sét.

Positive cutoff (Cutoff hoàn toàn / Màn chắn thấm hoàn toàn) – Việc bố trí một tuyến cừ kín (tight sheeting) hoặc một rào chắn bằng vật liệu không thấm, kéo dài xuống đến lớp biên dưới không thấm, nhằm chặn hoàn toàn đường thấm dưới mặt đất.

Preconsolidation pressure (Áp lực tiền cố kết) – Ứng suất hữu hiệu lớn nhất, trong điều kiện áp lực nước lỗ rỗng đã tiêu tán hoàn toàn, từng tác dụng lên đất trong quá khứ. Đồng nghĩa với maximum past pressure.

Prefabricated vertical drain – PVD (Bấc thấm đứng chế tạo sẵn) – Dải nhựa, thường được bọc trong vải lọc, có thể được cắm vào đất bằng mandrel để tạo điều kiện tiêu tán nhanh áp lực nước lỗ rỗng dư.

Pressure head (Cột nước áp lực) – Đồng nghĩa với cột nước đo áp (piezometric head). Là thành phần của cột nước tổng, bằng áp lực nước chia cho trọng lượng riêng của nước.

Primary consolidation (Cố kết sơ cấp) – Quá trình nén theo thời gian của đất dưới tác dụng của ứng suất, xảy ra trong khi áp lực nước lỗ rỗng dư tiêu tán dần theo thời gian.

Pumice (Đá bọt) – Đá rỗng, gắn liền với các dòng dung nham. Có thể lẫn với các trầm tích không có nguồn gốc núi lửa.

Pyroclastic soils (Đất vụn núi lửa / Đất pyroclastic) – Vật liệu giống đất được phun ra từ núi lửa và được vận chuyển bởi trọng lực, gió và không khí.

Radial consolidation (Cố kết hướng tâm) – Quá trình cố kết của khối đất, trong đó áp lực nước lỗ rỗng tiêu tán theo phương ngang hoặc theo hướng tâm. Cố kết hướng tâm xảy ra khi biên thoát nước có dạng hình trụ, như cột đá, hoặc dạng dải/đường, như bấc thấm đứng (PVD).

Recompression index (Chỉ số nén lại) – Tham số định lượng tính nén lún của đất quá cố kết trong điều kiện nén một chiều. Thông thường, đây là độ dốc tuyến tính-logarit của đường cong nén, được xác định bởi hệ số rỗng (trục y) và logarithm của ứng suất hữu hiệu thẳng đứng (trục x). Thường được xác định từ một vòng dỡ tải – gia tải lại trong thí nghiệm cố kết. Còn gọi là chỉ số trương nở (swelling index).

Reconstituted (Mẫu tái tạo) – Mẫu đất được tạo lại trong phòng thí nghiệm ở một độ chặt và hàm lượng nước nhất định. Thuật ngữ này chủ yếu dùng cho mẫu đất hạt thô.

Recycled concrete aggregate – RCA (Cốt liệu bê tông tái chế) – Bê tông đường hoặc bê tông kết cấu được tái chế. Bê tông thường được xử lý và sàng lọc; quá trình xử lý gồm nghiền bê tông thành các mảnh nhỏ hơn. Mọi cốt thép còn sót lại được loại bỏ bằng nam châm. Loại vật liệu này có thể dùng thay thế cốt liệu đá tự nhiên.

Recycled/reclaimed asphalt pavement – RAP (Bê tông nhựa tái chế / thu hồi) – Bê tông asphalt được đào lên và xử lý từ mặt đường hiện hữu. Khi được xử lý đúng cách, vật liệu này gồm cốt liệu chất lượng cao, cấp phối tốt, được phủ nhựa asphalt.

Recycled/reclaimed asphalt shingles – RAS (Tấm lợp asphalt tái chế / thu hồi) – Tấm lợp asphalt tái chế được dùng làm cốt liệu cho bê tông nhựa nóng. Tùy thuộc chất lượng, vật liệu này có thể làm giảm chi phí của hỗn hợp asphalt mới và giảm lượng cốt liệu mịn cần dùng trong hỗn hợp.

Recycled pavement material – RPM (Vật liệu mặt đường tái chế) – Hỗn hợp nghiền nhỏ gồm vật liệu asphalt và vật liệu lớp móng, thường tạo thành vật liệu có cấp phối rộng.

Relative density (Độ chặt tương đối) – Tham số dùng để định lượng độ chặt của đất so với trạng thái rời nhất và chặt nhất. Được tính bằng tỷ số giữa hiệu của hệ số rỗng lớn nhất và hệ số rỗng hiện tại với hiệu của hệ số rỗng lớn nhất và hệ số rỗng nhỏ nhất.

Remolded (Mẫu nhào trộn lại) – Mẫu đất được trộn với một hàm lượng nước nhất định để đạt độ sệt mong muốn. Thuật ngữ này chủ yếu dùng cho đất hạt mịn.

Residual shear strength (Cường độ chống cắt dư) – Cường độ chống cắt thoát nước thấp nhất của đất, đạt được do chuyển vị cắt dọc theo mặt phá hoại cho đến khi các hạt sắp xếp đồng hướng. Thuật ngữ này thường dùng cho đất hạt mịn đã bị cắt trước đó. Điều kiện dư thường gắn với sự hình thành các vết trượt nhẵn bóng (slickensides) trên mặt phá hoại.

Residual soil (Đất tàn tích) – Vật liệu hình thành do sự phân rã của đá mẹ bên dưới hoặc vật liệu phong hóa một phần.

Response to wetting tests (Thí nghiệm phản ứng khi làm ướt) – Các thí nghiệm trong đó sự thay đổi thể tích của đất được đo khi đất được cho tiếp xúc với nước, hoặc khi hàm lượng nước bị giảm do sấy khô.

Riprap (Đá hộc bảo vệ / đá đổ) – Vật liệu cỡ đá tảng, thường được bố trí để gia cường bảo vệ công trình chống xói cục bộ (scour), tác động của sóng và xói do băng.

Rippability (Khả năng xới phá) – Đặc tính của đất chặt và/hoặc đất lẫn đá, có thể được đào bằng phương pháp xới phá bằng răng xới hoặc ripper.

Riverjack – Cuội và đá tảng có nguồn gốc bồi tích.

Rock (Đá) – Khoáng vật rắn tự nhiên hoặc tập hợp các khoáng vật, thường được phân loại theo cách hình thành.

Rock borehole shear test (Thí nghiệm cắt trong hố khoan đá) – Phương pháp in situ dùng để đo cường độ của đá tương đối yếu hoặc đá dễ bị xáo trộn trong quá trình khoan và lấy lõi, chẳng hạn đá phong hóa, đá nứt nẻ hoặc shale. Thí nghiệm này là biến thể của thí nghiệm cắt hố khoan tải thấp, ban đầu được phát triển cho đất.

Rock dirt combination – RDC (Hỗn hợp đất đá) – Thuật ngữ địa phương ở khu vực Harrisonburg, Virginia, dùng để mô tả vật liệu từ mỏ đá, gồm hỗn hợp đất phủ và đá.

Rock flour (Bột đá) – Đất hạt mịn, thường có kích thước hạt bột, hình thành do đá gốc bị sông băng mài nghiền hoặc do khoan. Bột đá thường được phân loại là đất bột không dẻo.

Rock mass (Khối đá) – Một thể tích đá lớn, gồm đá ở trạng thái nguyên vẹn và phong hóa, kèm theo các bất liên tục cấu trúc như đứt gãy, khe nứt, v.v., có thể xen kẹp với vật liệu đất.

Rock Quality Designation – RQD (Chỉ số chất lượng đá RQD) – Tham số tính toán dùng để định lượng chất lượng lõi khoan đá. RQD bằng tổng chiều dài các đoạn lõi thu hồi dài hơn 4 inch chia cho chiều dài hành trình khoan lõi được ghi nhận.

Rock Mass Rating – RMR (Chỉ số phân hạng khối đá RMR) – Hệ thống phân loại đá dựa trên cường độ nén một trục, RQD, khoảng cách và đặc tính của các khe nứt, và điều kiện nước ngầm.

Sagging (Võng xuống) – Biểu hiện của lún lệch trong kết cấu, tạo ra dạng cong lõm lên, tức phần giữa võng xuống thấp hơn hai đầu.

Sand (Cát) – Các hạt đất lọt qua sàng số 4 (4.75 mm) và bị giữ lại trên sàng số 200 (75 µm). Cát có thể chia thành: (1) cát thô — các hạt bị giữ lại trên sàng số 10 (2.00 mm); (2) cát trung — các hạt lọt qua sàng số 10 (2.00 mm) và bị giữ lại trên sàng số 40 (425 µm); và (3) cát mịn — các hạt lọt qua sàng số 40 (425 µm).

Secondary compression (Nén thứ cấp / lún thứ cấp) – Độ lún phụ thuộc thời gian của đất dưới ứng suất hữu hiệu không đổi. Thường được xem là kết quả của sự sắp xếp lại các hạt.

Shale (Đá phiến sét) – Đá trầm tích hạt mịn gồm đất bột và đất sét. Shale thường tách vỡ dọc theo các mặt yếu và có thể bị rã khi chịu các chu kỳ ướt – khô.

Shape factor (Hệ số hình dạng) – Tỷ số giữa số kênh dòng (flow channels) trong lưới thấm và số bậc giảm thế (equipotential drops).

Shore deposits (Trầm tích bờ biển) – Các trầm tích cát và/hoặc sỏi hình thành do tác động vận chuyển, xói mòn và phân loại của sóng tại đường bờ biển.

Shot rock (Đá nổ mìn) – Vật liệu từ mỏ đá, chưa được sàng lọc hoặc phân loại. Vật liệu này gồm mọi kích cỡ, từ hạt mịn như cát đến đá tảng nhỏ, có thể được xúc tải sau một đợt nổ mìn khai thác đá. Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ riprap, mặc dù riprap thường được sàng lọc và phân loại theo cấp hạt.

Sedimentary rocks (Đá trầm tích) – Đá hình thành do sự tích tụ và gắn kết của các hạt vật liệu nhỏ hơn.

Seismic CPT – SCPT (Thí nghiệm xuyên tĩnh côn địa chấn SCPT) – Thí nghiệm xuyên tĩnh côn, trong đó đầu côn được trang bị geophone hoặc gia tốc kế để đo vận tốc sóng cắt. Một nguồn địa chấn được kích hoạt ở mặt đất gần vị trí lỗ xuyên.

Settlement (Độ lún) – Biến dạng theo phương thẳng đứng của một phần tử móng như móng đơn, móng bè hoặc cọc. Thuật ngữ này cũng dùng để mô tả sự nén lún của một lớp đất dưới tác dụng của sự thay đổi ứng suất.

Silt (Đất bột) – Các hạt đất không dẻo hoặc hơi dẻo, lọt qua sàng số 200 (75 µm), có rất ít hoặc không có cường độ khi khô gió. Đất có cỡ hạt bột thường được xem là có kích thước lớn hơn 0.002 mm. Để phân loại đất bột, xem ASTM D2487.

Size-corrected Point Load Strength Index (Chỉ số cường độ tải điểm đã hiệu chỉnh theo kích thước) – Cường độ thu được từ thí nghiệm tải điểm, trong đó số liệu đã được hiệu chỉnh theo kích thước mẫu thí nghiệm.

Smear – Sự sắp xếp định hướng của các hạt sét dọc theo mặt cắt, tạo thành một lớp mỏng có hệ số thấm thấp.

Specific surface area (Diện tích bề mặt riêng) – Diện tích bề mặt của các hạt đất, thường được biểu thị bằng đơn vị diện tích trên mỗi gram.

Slickenside (Vết trượt nhẵn bóng) – Trạng thái của mặt cắt tại đó đã xảy ra chuyển vị đáng kể. Các hạt sét sắp xếp theo phương cắt, và mặt cắt thường nhẵn bóng hoặc đôi khi có vân xước.

Slickensided clay (Sét có vết trượt nhẵn bóng) – Đất sét đã trải qua chuyển vị lặp lại hoặc tích lũy dọc theo khe nứt hoặc mặt phá hoại, làm bề mặt trở nên nhẵn và bóng.

Split Cylinder Test (Thí nghiệm ép chẻ mẫu trụ / Thí nghiệm Brazil) – Thí nghiệm dùng để xác định cường độ kéo của lõi đá, trong đó mẫu được gia tải theo phương đường kính bằng các bàn ép thép đã tôi cứng.

Splitting tensile strength (Cường độ kéo ép chẻ) – Cường độ kéo thu được từ thí nghiệm ép chẻ mẫu trụ.

Staged (Theo giai đoạn / phân đợt) – Điều kiện trong đó quá trình gia tải hoặc cắt được thực hiện theo từng giai đoạn tăng dần.

Standard Penetration Resistance (Sức kháng xuyên tiêu chuẩn) – Số nhát búa 140 lb rơi từ độ cao 30 inch cần thiết để đóng ống mẫu chẻ đôi đường kính ngoài 2 inch xuyên vào khối đất 12 inch.

Standard Penetration Test – SPT (Thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn SPT) – Thí nghiệm in situ đo sức kháng xuyên của ống mẫu thành dày tiêu chuẩn trong hố khoan hở bằng búa rơi. Thí nghiệm được thực hiện bằng cách đóng ống mẫu chẻ đôi, thành dày, còn gọi là split-spoon, xuống đất bằng các nhát búa rơi tăng dần. Ống mẫu được đóng xuống đất với tổng chiều sâu 18 inch. Quy trình thí nghiệm được trình bày trong ASTM D1586.

Standpipe piezometer (Piezometer ống đo áp) – Ống kín nước có đoạn lọc được lắp trong hố khoan, kèm theo một hoặc nhiều lớp bịt kín để cho phép quan trắc dài hạn mực nước ngầm. Thuật ngữ này dùng cho cả piezometer giếng hở và piezometer ống đo áp hở dạng đoạn.

Stone (Đá dăm) – Các hạt cỡ sỏi được sản xuất bằng cách nghiền đá.

Stratified (Phân tầng) – Vật liệu đất có các lớp vật liệu hoặc màu sắc khác nhau, với chiều dày ít nhất ¼ inch.

Stress path triaxial test (Thí nghiệm ba trục theo đường ứng suất) – Thí nghiệm ba trục trong đó ứng suất thẳng đứng, ứng suất ngang và có thể cả áp lực nước lỗ rỗng được thay đổi có hệ thống để tuân theo các đường gia tải đã định trước.

Strike (Đường phương) – Đường biểu diễn đặc điểm tuyến tính của giao tuyến giữa một mặt đá với mặt phẳng nằm ngang.

Sugar sand – Tên địa phương dùng cho một số loại cát cụ thể ở nhiều nơi khác nhau. Ở New Jersey, thuật ngữ này chỉ đất cát mịn. Ở Kansas, thuật ngữ này chỉ một loại calcite dạng hạt gặp ở các quận Ness và Hodgeman. Ở Florida, thuật ngữ này chỉ cát mịn không giữ nước hoặc dưỡng chất tốt.

Surcharge (Tải gia tải trước / tải phụ) – Đất đắp hoặc vật liệu khác được dùng để tạo ứng suất tạm thời lên một lớp đất dễ nén lún. Lớp đất đắp này được dỡ bỏ sau khi đạt được mức nén lún hoặc cố kết đã định trước.

Swelling index (Chỉ số trương nở) – Xem Recompression index (Chỉ số nén lại).

Talus (Lớp đá vụn chân dốc) – Trầm tích hình thành do sự tích tụ dần các mảnh đá không phân loại và vật liệu vụn ở chân vách đá hoặc chân mái dốc.

Terrace (Thềm sông) – Các tàn dư trầm tích bãi ngập lũ tương đối hẹp, có mặt bằng phẳng, nằm dọc theo sông, hình thành do quá trình xâm thực sâu của sông.

Till (Till băng hà) – Xem Boulder Clay (Sét băng tích lẫn đá tảng).

Tilt (Nghiêng / xoay nghiêng) – Chuyển vị xoay ra ngoài của tường chắn hoặc kết cấu khác.

Time curve (Đường cong thời gian) – Xem Time-deformation curve (Đường cong thời gian – biến dạng).

Time-deformation curve (Đường cong thời gian – biến dạng) – Đồ thị biểu diễn quan hệ giữa biến dạng của phần tử móng hoặc mẫu thí nghiệm trong phòng với thời gian, sau khi chịu một sự thay đổi ứng suất.

Tire derived aggregate – TDA (Cốt liệu từ lốp xe tái chế) – Vật liệu xây dựng nhẹ thu được bằng cách cắt nhỏ hoặc băm nhỏ lốp phế thải. Kích thước hạt thường từ 0.5 inch đến 12 inch. TDA đã được sử dụng trong nhiều loại dự án, gồm nền đắp nhẹ, sửa chữa hoặc ổn định sạt lở, vật liệu đắp sau tường chắn, đường giao thông và giảm rung động.

Topsoil (Đất mặt) – Lớp đất trên cùng và ngoài cùng, có khả năng hỗ trợ sự sống thực vật; thường chứa lượng chất hữu cơ đáng kể.

Total stress (Ứng suất tổng) – Tại một điểm trong khối đất, là tổng của ứng suất thực truyền qua các điểm tiếp xúc giữa các hạt đất, tức ứng suất hữu hiệu, và áp lực nước lỗ rỗng tại điểm đó.

Trap – Đá xâm nhập màu sẫm, hạt mịn, không phải granite. Loại đá trap phổ biến nhất là basalt, nhưng cũng bao gồm peridotite, diabase và gabbro.

Triaxial permeameter (Thiết bị thấm ba trục) – Buồng áp lực giữ mẫu đất hình trụ trong màng mềm, dùng để thực hiện thí nghiệm hệ số thấm. Còn gọi là flexible wall permeameter.

Tuff (Đá tuf) – Đá mềm, rỗng, gồm tro núi lửa đã cố kết.

Uncorrected Point Load Strength Index (Chỉ số cường độ tải điểm chưa hiệu chỉnh) – Cường độ thu được từ thí nghiệm tải điểm, trong đó số liệu chưa được hiệu chỉnh theo kích thước mẫu thí nghiệm.

Underconsolidation (Chưa cố kết hoàn toàn) – Trạng thái xảy ra khi một lớp đất chưa được cố kết hoàn toàn dưới áp lực phủ hiện tại và trong vật liệu vẫn còn tồn tại áp lực nước lỗ rỗng dư.

Velocity head (Cột nước vận tốc) – Một trong ba thành phần của tổng cột nước, bằng bình phương vận tốc dòng chảy chia cho hai lần gia tốc trọng trường. Dòng thấm trong vật liệu đất thường đủ chậm, tức dòng chảy tầng, nên ảnh hưởng của cột nước vận tốc có thể bỏ qua.

Vertical drains (Bộ phận thoát nước đứng) – Các đường dẫn thoát nước, như cột đá hoặc bấc thấm đứng, dùng để cho phép tiêu tán áp lực nước lỗ rỗng theo hướng tâm và tăng tốc quá trình cố kết.

Virgin compression (Nén nguyên sinh) – Sự nén của đất ở các mức ứng suất lớn hơn áp lực tiền cố kết hoặc áp lực lớn nhất trong quá khứ.

Water Level Indicator (Thiết bị đo mực nước) – Thiết bị điện dùng để đo khoảng cách từ mặt đất hoặc đỉnh ống chống đến mặt nước trong piezometer ống hở. Các vạch chia trên dây điện được dùng để đo độ sâu đến mặt nước.

Well resistance (Sức kháng bấc / sức kháng giếng) – Sức kháng đối với dòng chảy bên trong bấc thấm đứng chế tạo sẵn (prefabricated vertical drain).

Undisturbed Specimen (Mẫu nguyên trạng) – Mẫu đất được lấy bằng ống mẫu thành mỏng hoặc mẫu khối, với sự chú ý đặc biệt nhằm duy trì thể tích, khối lượng thể tích, cấu trúc đất và hàm lượng nước. Thuật ngữ “nguyên trạng” (undisturbed) thường được đặt trong dấu nháy kép, vì trên thực tế không có mẫu đất nào có thể hoàn toàn “không bị xáo trộn”. Gần đây, thuật ngữ này đã được thay bằng intact specimen (mẫu nguyên vẹn).

Varved Silt or Clay (Đất bột hoặc đất sét phân lớp mỏng theo mùa) – Trầm tích hồ băng hạt mịn, gồm các lớp mỏng xen kẽ của đất bột hoặc cát mịn và đất sét, hình thành do sự thay đổi quá trình lắng đọng từ mùa đông sang mùa hè.